trộm phép
Định nghĩa
Danh từ (thường dùng trong khẩu ngữ):
- Hành động làm việc gì đó mà không xin phép hoặc không được cho phép: "trộm phép" chỉ việc tự ý thực hiện một hành động, thường là đi đâu đó hoặc làm gì đó, mà không có sự đồng ý của người có thẩm quyền hoặc người quản lý.
- Sự vắng mặt không phép: "trộm phép" cũng có thể ám chỉ việc nghỉ học, nghỉ làm mà không báo trước hoặc không xin phép.
Tính từ (dùng trong cụm từ):
- Không có phép, không được cho phép: mô tả trạng thái hoặc hành động diễn ra một cách lén lút, trái với quy định.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Hôm qua nó đi chơi trộm phép, không xin phép bố mẹ. (Hôm qua nó đi chơi mà không hỏi ý kiến bố mẹ.)
- Cô ấy bị phạt vì tội trộm phép trong giờ làm việc. (Cô ấy bị kỷ luật vì tự ý nghỉ làm không phép.)
Tính từ (trong cụm từ):
- Đó là một cuộc hẹn trộm phép, nên mọi người đều giữ bí mật. (Đó là cuộc hẹn không được phép, nên mọi người phải giấu kín.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đi trộm phép": hành động rời khỏi nơi làm việc, học tập mà không xin phép.
- Anh ấy thường đi trộm phép để uống cà phê với bạn. (Anh ấy thường lén ra ngoài giờ làm để gặp bạn bè.)
"nghỉ trộm phép": nghỉ làm, nghỉ học mà không có lý do chính đáng hoặc không báo trước.
- Nếu nghỉ trộm phép nhiều lần, bạn sẽ bị trừ lương. (Nếu không xin phép mà nghỉ nhiều lần, bạn sẽ bị cắt giảm thu nhập.)
Biến thể và từ gần giống
Phép (danh từ): sự cho phép, quyền hạn.
- Xin phép bố mẹ trước khi ra ngoài. (Hỏi ý kiến bố mẹ trước khi đi.)
Trộm cắp (danh từ/động từ): lấy đồ của người khác một cách lén lút — khác nghĩa hoàn toàn với "trộm phép".
- Anh ta bị bắt vì tội trộm cắp. (Anh ta bị bắt vì lấy trộm đồ.)
Từ đồng nghĩa
- Lén lút: làm việc gì đó một cách kín đáo, không công khai.
- Tự ý: làm theo ý mình, không xin phép.
- Không phép: không có sự cho phép.
Thành ngữ liên quan
- Trộm phép như cơm bữa: diễn tả việc thường xuyên tự ý làm gì đó mà không xin phép, như một thói quen xấu.
- Thằng bé trộm phép như cơm bữa, bố mẹ phải để mắt đến nó. (Thằng bé thường xuyên lén đi chơi không xin phép, bố mẹ phải giám sát nó.)